phách tấu

Học thuật
Thân thiện
phách tấu

Một nhạc công gõ phách tấu để giữ nhịp cho dàn nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Thái độ, hành vi khoe khoang, tự đề cao mình một cách quá đáng thiếu tế nhị: "phách tấu" dùng để chỉ việc một người nào đó thể hiện sự huênh hoang, khoác lác về bản thân, khả năng hoặc thành tích của mình, thường gây khó chịu cho người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta nói chuyện toàn phách tấu, chẳng biết thực hư thế nào. (Anh ta nói chuyện toàn khoe khoang, không biết thực hư ra sao.)
    • Đừng phách tấu nữa, ai cũng biết khả năng của cậu . (Đừng khoe khoang nữa, ai cũng biết khả năng của cậu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên mặt phách tấu": tỏ ra huênh hoang, vênh váo.

    • Mới chút thành tích nhỏ đã lên mặt phách tấu với mọi người. (Mới chút thành tích nhỏ đã tỏ ra huênh hoang với mọi người.)
  • "giọng điệu phách tấu": giọng nói hoặc cách nói chuyện có vẻ khoe khoang.

    • Nghe cái giọng điệu phách tấu của hắn tôi thấy khó chịu. (Nghe cái giọng điệu khoe khoang của hắn tôi thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Phách lối (danh từ, thông tục): từ đồng nghĩa, cùng chỉ thái độ khoe khoang, làm ra vẻ ta đây.

    • Tính phách lối của anh ta khiến anh mất nhiều bạn . (Tính khoe khoang của anh ta khiến anh mất nhiều bạn .)
  • Khoác lác (động từ): nói quá sự thật, nói phóng đại lên để khoe mẽ.

    • Hắn ta chỉ giỏi khoác lác chứ làm được đâu. (Hắn ta chỉ giỏi nói phóng đại chứ làm được đâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Huênh hoang: khoe khoang một cách lố bịch.
  • Vênh váo: làm ra vẻ ta đây hơn người.
  • Khoe khoang: kể ra, phô trương những mình (thường không khiêm tốn).
Từ trái nghĩa
  • Khiêm tốn: thái độ nhún nhường, không khoe khoang.
  • Nhún nhường: hạ mình, không tự đề cao.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ: "Phách tấu" từ thông tục, mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nói. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi thiếu lịch sự trong một số ngữ cảnh trang trọng.
  • Đối tượng: Từ này thường dùng để phê phán, châm biếm thái độ của người khác, ít khi dùng để tự nói về mình.
phách tấu

Một nhạc công gõ phách tấu để giữ nhịp cho dàn nhạc.

  1. Nh. Phách lối (thtục).